|
|
|
|
| LEADER |
00690nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_39665 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 324.2597075
|
| 082 |
|
|
|b Đ106/2000
|
| 100 |
|
|
|a Đảng Cộng sản Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Các nghị quyết của Trung ương Đảng 1996-1999
|
| 245 |
|
0 |
|b Lưu hành nội bộ,Sách phục vụ thảo luận các dự thảo văn kiện đại hội IX
|
| 245 |
|
0 |
|c Đảng Cộng sản Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a communist parties - vietnam
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|