FAO forestry paper N.125 Forest products prices 1973-1992
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
Rome
FAO
1995
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00530nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_3972 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 634 | ||
| 082 | |b F716/N.125 | ||
| 100 | |a FAO | ||
| 245 | 0 | |a FAO forestry paper N.125 | |
| 245 | 0 | |b Forest products prices 1973-1992 | |
| 245 | 0 | |c FAO | |
| 260 | |a Rome | ||
| 260 | |b FAO | ||
| 260 | |c 1995 | ||
| 650 | |a agricultural prices,forests and forestry | ||
| 904 | |i Nguyễm Quang Điền, 960530 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||