Kế toán đại cương : (Theo chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Quyết định số 1141TC/QĐ/CĐKT của Bộ Tài chính năm 1995)
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Tài Chính
1999
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00732nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39774 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | |a 657 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Việt | ||
| 245 | 0 | |a Kế toán đại cương : | |
| 245 | 0 | |b (Theo chế độ kế toán doanh nghiệp ban hành theo Quyết định số 1141TC/QĐ/CĐKT của Bộ Tài chính năm 1995) | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Việt, Võ Văn Nhị | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tài Chính | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 650 | |a Accounting,Kế toán | ||
| 904 | |i Minh, 001205, lthieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||