Tiếng Anh cho người làm khoa học : Basic English for scientists
Sách trình bày khá nhiều vấn đề vừa có tính cơ bản cũng vừa có tính chuyên sâu liên quan đến các lĩnh vực khoa học tự nhiên như Vật lý, Toán, Hoá học...có bổ sung minh hoạ bằng hình ảnh.
Shranjeno v:
| Glavni avtor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Giao Thông Vận Tải
2000
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Označite
Brez oznak, prvi označite!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00959nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39781 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 30.000đ | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 082 | |a 428.24 | ||
| 082 | |b Ph561 | ||
| 100 | |a Hoàng, Phương | ||
| 245 | 0 | |a Tiếng Anh cho người làm khoa học : | |
| 245 | 0 | |b Basic English for scientists | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Phương | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao Thông Vận Tải | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Sách trình bày khá nhiều vấn đề vừa có tính cơ bản cũng vừa có tính chuyên sâu liên quan đến các lĩnh vực khoa học tự nhiên như Vật lý, Toán, Hoá học...có bổ sung minh hoạ bằng hình ảnh. | ||
| 650 | |a English language,English language | ||
| 650 | |x Study and teaching | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||