| LEADER | 00509nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39886 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 20.000đ | ||
| 082 | |a 641.5 | ||
| 082 | |b V115 | ||
| 100 | |a Văn Thi | ||
| 245 | 0 | |a Món ăn dân gian nhiều người ưa thích | |
| 245 | 0 | |c Văn Thi | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh Niên | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a cookery | ||
| 904 | |i Minh, 001211 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||