|
|
|
|
| LEADER |
00790nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_39921 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 8000
|
| 082 |
|
|
|a 627.42
|
| 082 |
|
|
|b X550
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Nông nghệp và phát triển nông thôn
|
| 245 |
|
0 |
|a Xử lí khẩn cấp đê, kè, cống trong mùa lũ
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Nông nghệp và phát triển nông thôn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông Nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 526 |
|
|
|a Lũ lụt và và giải pháp giảm nhẹ tác động
|
| 526 |
|
|
|b MT632
|
| 650 |
|
|
|a Dikes ( engineering ) embankments,Flood control,Flood damage,Sewer, concrete
|
| 904 |
|
|
|i Qhieu sua
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|