|
|
|
|
| LEADER |
00758nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_39957 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 20000
|
| 082 |
|
|
|a 515.64076
|
| 082 |
|
|
|b Tr300/T.1/1999
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Đình Trí
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập toán cao cấp
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Đình Trí, Nguyễn Hồ Quỳnh, Tạ Văn Đĩnh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a Algebras and applications,Geometry, Analytic
|
| 650 |
|
|
|x Probems, exercises, ect,Problems, exercises, etc
|
| 904 |
|
|
|i Mai chuyển số PL từ 515.076 thành 515.64076 dành cho cả bộ bài tập
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|