Bài tập hình học 10 (Sách chỉnh lí hợp nhất năm 2000)
Nội dung tài liệu bao gồm hệ thống bài tập về vectơ, hệ thức lượng trong tam giác, các phép dời hình và phép đồng dạng, có lời giải sẵn
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Giáo Dục
2000
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00876nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_39970 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 2400 | ||
| 082 | |a 516.0076 | ||
| 082 | |b C561 | ||
| 100 | |a Văn, Như Cương | ||
| 245 | 0 | |a Bài tập hình học 10 | |
| 245 | 0 | |b (Sách chỉnh lí hợp nhất năm 2000) | |
| 245 | 0 | |c Văn Như Cương, Phan Văn Viện | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu bao gồm hệ thống bài tập về vectơ, hệ thức lượng trong tam giác, các phép dời hình và phép đồng dạng, có lời giải sẵn | ||
| 650 | |a Geometry | ||
| 650 | |x Study and teaching (secondary) | ||
| 904 | |i Duy Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||