|
|
|
|
| LEADER |
00947nam a2200169Ia 4500 |
| 001 |
CTU_40136 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 658.408
|
| 082 |
|
|
|b X126/2000
|
| 100 |
|
|
|a Xây dựng năng lực quản lý môi trường ở Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Xây dựng năng lực quản lý môi trường ở Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|b Capacity building for environmental management in Vietnam,Proceedings of the second and third workshop on environmental impactassesst,Tuyển tập báo cáo Hội thảo lần thứ 2 và 3 về Đánh giá tác động môi trường
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Viện TT KHXH
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a environmental economics,environmental engineering,environmental impact analysis - vietnam,environmental policy - vietnam,environmental protection
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|