|
|
|
|
| LEADER |
00751nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_40152 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428
|
| 082 |
|
|
|b L120b
|
| 100 |
|
|
|a Lê Huy Lâm
|
| 245 |
|
0 |
|a Tài liệu luyện thi chứng chỉ quốc gia tiếng Anh
|
| 245 |
|
0 |
|b Môn nghe trình độ B
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Huy Lâm
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a english language - examinations - study guides,english language - spoken english - textbooks for foreigners,english language - textbooks for foreign speakers,test of english as a foreign language - study guides
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 010205
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|