|
|
|
|
| LEADER |
00695nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_40235 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 512.24
|
| 082 |
|
|
|b S106
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Văn Sáng
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài giảng đại số giao hoán
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Văn Sáng
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|
| 260 |
|
|
|b Trường Đại Học Cần Thơ - Khoa Sư Phạm
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 526 |
|
|
|a Môđun trên vành giao hoán
|
| 526 |
|
|
|b SP321
|
| 650 |
|
|
|a Commutative algebra,Commutative algebra
|
| 650 |
|
|
|x Outlines, syllabi, etc,Otudy and teaching
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 010222
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|