|
|
|
|
| LEADER |
00698nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_40401 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 346.597092
|
| 082 |
|
|
|b V308/2001
|
| 100 |
|
|
|a VIỆT Nam ( Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa )
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|b Đã được sửa đổi, bổ sung ngày 9-6-2000
|
| 245 |
|
0 |
|c VIỆT Nam ( Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa )
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốcgia
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a investments, vietnamese - law and legislation
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|