|
|
|
|
| LEADER |
00691nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_40513 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 443.95922
|
| 082 |
|
|
|b Th523
|
| 100 |
|
|
|a Hồ, Hải Thụy
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển Pháp - Việt
|
| 245 |
|
0 |
|b = Dictionnaire Francais - Vietnamien
|
| 245 |
|
0 |
|c Hồ Hải Thụy, Chu Khắc Thuật
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a French language
|
| 650 |
|
|
|x Dictionaries,Vietnamese
|
| 904 |
|
|
|i H.Mai chuyển số PL về 443.95922
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|