Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English dictionary
Cung cấp 320000 từ đầu đủ nhất về những nét nghĩa, thiết thực nhất cho người tra cứu.
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Undetermined |
| منشور في: |
Hà Nội
Thế Giới
2000
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00735nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_40519 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 280000 | ||
| 082 | |a 495.922321 | ||
| 082 | |b Ph513 | ||
| 100 | |a Bùi, Phụng | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Việt - Anh = | |
| 245 | 0 | |b Vietnamese - English dictionary | |
| 245 | 0 | |c Bùi Phụng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thế Giới | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Cung cấp 320000 từ đầu đủ nhất về những nét nghĩa, thiết thực nhất cho người tra cứu. | ||
| 650 | |a English language,Vietnamese language | ||
| 904 | |i Minh, Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||