Chế biến thức ăn gia súc, gia cầm
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Hà Nội
VHDT
2000
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00588nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_40572 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 12.000đ | ||
| 082 | |a 664.66 | ||
| 082 | |b H407 | ||
| 100 | |a Lê Minh Hoàng | ||
| 245 | 0 | |a Chế biến thức ăn gia súc, gia cầm | |
| 245 | 0 | |c Lê Minh Hoàng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b VHDT | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a animal feeding | ||
| 904 | |i Minh, Mai chuyển số PL từ 636.085 thành 6664.66 chưa in nhãn | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||