Từ điển thị trường chứng khoán Anh - Việt
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Undetermined |
| Udgivet: |
Hà Nội
Thống Kê
2001
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00626nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_40648 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 130000 | ||
| 082 | |a 332.64203 | ||
| 082 | |b Gi100 | ||
| 100 | |a Đặng, Quang Gia | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển thị trường chứng khoán Anh - Việt | |
| 245 | 0 | |c Đặng Quang Gia (chủ biên) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống Kê | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a Bills of exchange,Economics,Stock exchanges | ||
| 650 | |y Terminology | ||
| 904 | |i Minh, 010323 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||