|
|
|
|
| LEADER |
00738nam a2200169Ia 4500 |
| 001 |
CTU_41432 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 621.388
|
| 082 |
|
|
|b T305
|
| 100 |
|
|
|a Đỗ Hoàng Tiến
|
| 245 |
|
0 |
|a Truyền hình số: Nguyên lí truyền hình; số hóa video và audio; nén video và audio số; truyền dẫn và phát sóng; truyền hình - máy tính - đa truyền thông
|
| 245 |
|
0 |
|c Đỗ Hoàng Tiến, Vũ Đức Lý
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a communication in engineering,digital television,television transmission,video players
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|