|
|
|
|
| LEADER |
00704nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_41434 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 571.1028
|
| 082 |
|
|
|b H116
|
| 100 |
|
|
|a Trịnh Hữu Hằng
|
| 245 |
|
0 |
|a Thực tập sinh lý học người và động vật
|
| 245 |
|
0 |
|c Trịnh Hữu Hằng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 526 |
|
|
|a TT. Sinh lý người và động vật
|
| 526 |
|
|
|b SP418
|
| 650 |
|
|
|a physiology - experiments,zoology, experimental
|
| 904 |
|
|
|i Mai sửa số PL từ 571.028 thành 571.1028 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|