Đại số đại cương (Dùng cho sinh viên đại học các ngành toán, tin học)
Nội dung tài liệu bao gồm 5 chương cung cấp có hệ thống các kiến thức cơ bản của đại số đại cương, cuối mỗi chương đều có hệ thống bài tập.
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Format: | Livre |
| Langue: | Undetermined |
| Publié: |
Hà Nội
Giáo Dục
1999
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00950nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_41525 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 8800,8800 | ||
| 082 | |a 512.02 | ||
| 082 | |b Qu106 | ||
| 100 | |a Mỵ, Vinh Quang | ||
| 245 | 0 | |a Đại số đại cương | |
| 245 | 0 | |b (Dùng cho sinh viên đại học các ngành toán, tin học) | |
| 245 | 0 | |c Mỵ Vinh Quang | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo Dục | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu bao gồm 5 chương cung cấp có hệ thống các kiến thức cơ bản của đại số đại cương, cuối mỗi chương đều có hệ thống bài tập. | ||
| 526 | |a Lý thuyết nhóm | ||
| 526 | |b SP303 | ||
| 650 | |a Algebra, abstract,Algebraic fields,Combinations,Group theory | ||
| 904 | |i Duy Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||