Từ điển Việt - Anh = Vietnamese - English dictionary
Từ điển cung cấp cho bạn đọ những cụm từ thông dụng trong đời sống hằng ngày. Từ điển bao gồm cả từ ngữ và hình vị
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Формат: | |
| Язык: | Undetermined |
| Опубликовано: |
Hà Nội
Thanh Niên
2000
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00970nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_41645 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 60000 | ||
| 082 | |a 495.922321 | ||
| 082 | |b Qu106 | ||
| 100 | |a Quang Hùng | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển Việt - Anh = | |
| 245 | 0 | |b Vietnamese - English dictionary | |
| 245 | 0 | |c Quang Hùng, Nguyễn Đình Hòa, Trần Quốc Hưng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh Niên | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Từ điển cung cấp cho bạn đọ những cụm từ thông dụng trong đời sống hằng ngày. Từ điển bao gồm cả từ ngữ và hình vị | ||
| 650 | |a English language,Vietnamese language,Ngôn ngữ Tiếng Anh,Ngôn ngữ tiếng Việt | ||
| 650 | |x Dictionaries,Dictionaries,Từ điển,Từ điển | ||
| 904 | |i Minh, 010601 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||