Vẽ cơ sở ( Kỹ thuật lắp đặt công nghiệp ); T1
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Lao Động - Xã Hội
2000
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00581nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_41734 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 15.000đ | ||
| 082 | |a 624 | ||
| 082 | |b S711v/T1 | ||
| 100 | |a Jang Huyn Soon | ||
| 245 | 0 | |a Vẽ cơ sở ( Kỹ thuật lắp đặt công nghiệp ); T1 | |
| 245 | 0 | |c Jang Huyn Soon | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Lao Động - Xã Hội | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a installation industrial equipment | ||
| 904 | |i Minh, 010606 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||