|
|
|
|
| LEADER |
00764nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_41792 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 796.345
|
| 082 |
|
|
|b L504
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật cầu lông
|
| 245 |
|
0 |
|c ủy ban Thể dục thể thao
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thể dục thể thao
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 526 |
|
|
|a Cầu lông nâng cao 5,Cầu lông nâng cao 1,Cầu lông nâng cao 2,Cầu lông nâng cao 3,Cầu lông nâng cao 4,Phổ tu cầu lông,Cầu lông 2 (*),Cầu lông 3 (*),Cầu lông 1 (*)
|
| 526 |
|
|
|b TC216,TC214,TC389,TC393,TC215,TC204,TC012,TC023,TC011
|
| 650 |
|
|
|a badminton ( game )
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|