| LEADER | 00521nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_41830 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 515 | ||
| 082 | |b A107 | ||
| 100 | |a Nguyễn Viết Kính | ||
| 245 | 0 | |a Giải tích số | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Viết Kính, Bạch Thành Công, Phan Văn Thích | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Đại học Quốc gia Hà Nội | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 650 | |a calculus | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||