| LEADER | 00593nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_42097 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 900 | ||
| 082 | |b Nh552 | ||
| 100 | |a Những năm tháng và sự kiện lịch sử | ||
| 245 | 0 | |a Những năm tháng và sự kiện lịch sử | |
| 245 | 0 | |c Những năm tháng và sự kiện lịch sử; Biên soạn: Nguyễn Văn Lùng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thanh niên | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a events | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||