Đại từ điển tiếng Việt
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
1999
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00626nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_42111 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 250000 | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b Y600 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Như Ý | ||
| 245 | 0 | |a Đại từ điển tiếng Việt | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Như Ý | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 650 | |a Vietnamese language,Ngôn ngữ Tiếng Việt | ||
| 650 | |x Dictionaries,Từ điển | ||
| 904 | |i Minh, Trong Hieu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||