Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh - Việt khoảng 95.000 mục từ : English - Vietnamese scientific and technical dictionary about 95.000 entries
Với khoảng hơn 95.000 thuật ngữ, cuốn từ điển bao trùm hầu hết mọi lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như toán học, vật lý, hóa học, sinh học, y học, địa lý, địa chất, khoáng vật, mỏ, luyện kim, ...
Tallennettuna:
| Aineistotyyppi: | Kirja |
|---|---|
| Kieli: | Undetermined |
| Julkaistu: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2000
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01037nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_42485 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 155.000đ | ||
| 082 | |a 603 | ||
| 082 | |b T550/2000 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển khoa học và kỹ thuật Anh - Việt khoảng 95.000 mục từ : | |
| 245 | 0 | |b English - Vietnamese scientific and technical dictionary about 95.000 entries | |
| 245 | 0 | |c Dương Ngọc Dũng, Lê Anh Minh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Với khoảng hơn 95.000 thuật ngữ, cuốn từ điển bao trùm hầu hết mọi lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như toán học, vật lý, hóa học, sinh học, y học, địa lý, địa chất, khoáng vật, mỏ, luyện kim, ... | ||
| 650 | |a English language,Vietnamese language | ||
| 650 | |x Terminology,Terminology | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||