|
|
|
|
| LEADER |
00678nam a2200169Ia 4500 |
| 001 |
CTU_42503 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 690
|
| 082 |
|
|
|b C551
|
| 100 |
|
|
|a Cửa sắt: Hoa văn trang trí và thẩm mỹ kiến trúc
|
| 245 |
|
0 |
|a Cửa sắt: Hoa văn trang trí và thẩm mỹ kiến trúc
|
| 245 |
|
0 |
|c Cửa sắt: Hoa văn trang trí và thẩm mỹ kiến trúc, Phong Đảo
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Mỹ Thuật
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a architecture - design and plans,architecture models,interior decoration
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|