Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Xây Dựng
1999
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00644nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_42509 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 9.000đ | ||
| 082 | |a 338.47624 | ||
| 082 | |b B450 | ||
| 100 | |a Bộ Xây dựng | ||
| 245 | 0 | |a Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng | |
| 245 | 0 | |c Bộ Xây dựng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Xây Dựng | ||
| 260 | |c 1999 | ||
| 650 | |a construction,construction,construction industry | ||
| 650 | |x costs,standard,materials management | ||
| 904 | |i Minh, 010727 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||