|
|
|
|
| LEADER |
00751nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_42527 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 28.000đ
|
| 020 |
|
|
|c 28000
|
| 082 |
|
|
|a 495.922341
|
| 082 |
|
|
|b L121
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Lân
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển thành ngữ, tục ngữ Việt - Pháp =
|
| 245 |
|
0 |
|b Dictionnaire des locutions et proverbes Vietnamiens - Francais
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Lân
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a Vietnamese language
|
| 650 |
|
|
|x Terms and phrases (French)
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|