|
|
|
|
| LEADER |
00791nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_42629 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 630.72
|
| 082 |
|
|
|b K300
|
| 100 |
|
|
|a Sở Khoa học
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỉ yếu hội nghị khoa học, công nghệ và môi trường khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long lần thứ 17 tại Đồng Tháp, năm 2001
|
| 245 |
|
0 |
|c Sở Khoa học, Công nghệ và Môi trường Đồng Tháp
|
| 260 |
|
|
|a Đồng Tháp
|
| 260 |
|
|
|b Sở Khoa học, Công nghệ và Môi trường Đồng Tháp
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a agriculture - research
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 010704
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|