| LEADER | 00516nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_42674 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 20.000đ | ||
| 082 | |a 641.5 | ||
| 082 | |b Ph513k | ||
| 100 | |a Nguyễn Thị Phụng | ||
| 245 | 0 | |a Kỹ thuật nấu ăn đãi tiệc | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Thị Phụng | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b Trẻ | ||
| 260 | |c 1998 | ||
| 650 | |a cookery | ||
| 904 | |i Minh, 010731 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||