Từ điển tiếng Việt
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Undetermined |
| Được phát hành: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
2001
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00615nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_43089 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 64000 | ||
| 082 | |a 495.9223 | ||
| 082 | |b T312/2001 | ||
| 100 | |a Bùi, Quang Tịnh | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển tiếng Việt | |
| 245 | 0 | |c Bùi Quang Tịnh, Bùi Thị Tuyết Khanh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a Vietnamese language | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 010813 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||