|
|
|
|
| LEADER |
00722nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_43514 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 6000
|
| 082 |
|
|
|a 346.597044
|
| 082 |
|
|
|b L504
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật tài nguyên nước và nghị định hướng dẫn thi hành
|
| 245 |
|
0 |
|c Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính Trị Quốc Gia
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a Natural resources,Water
|
| 650 |
|
|
|x Law and legislation,Law and legislation
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Huỳnh Mai chuyển số PL từ 344.46 thành 346.597044
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|