|
|
|
|
| LEADER |
00705nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_43631 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 631
|
| 082 |
|
|
|b Y253/T.1
|
| 100 |
|
|
|a Vũ, Hữu Yêm
|
| 245 |
|
0 |
|a Trồng trọt; T1: Đất trồng, phân bón, giống
|
| 245 |
|
0 |
|b Giáo trình đào tạogiáo viên Trung học cơ sở hệ Cao đẳng sư phạm
|
| 245 |
|
0 |
|c Vũ Hữu Yêm, Ngô Thị Đào, Phùng Quốc Tuấn
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a fertilizers,manures,plant breeding,plants, cultivated,soil science
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|