|
|
|
|
| LEADER |
00679nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_43641 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 24.000đ
|
| 082 |
|
|
|a 658.8
|
| 082 |
|
|
|b V305k
|
| 100 |
|
|
|a Viện Quản trị kinh doanh
|
| 245 |
|
0 |
|a Quản trị marketing trong các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Kế hoạch hóa và phát triển sản phẩm
|
| 245 |
|
0 |
|c Viện Quản trị kinh doanh
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a industrial management,marketing,production management,quality control
|
| 904 |
|
|
|i Minh, 010927
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|