|
|
|
|
| LEADER |
00745nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_44150 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 62000
|
| 082 |
|
|
|a 443.95922
|
| 082 |
|
|
|b T500
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Ngọc Tú
|
| 245 |
|
0 |
|a Từ điển Thành ngữ - Tục ngữ Pháp - Việt =
|
| 245 |
|
0 |
|b Dictionnaire des locutions et proverbes Francais - Vietnamiens
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Ngọc Tú
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a French language,French language
|
| 650 |
|
|
|x Terms and phrases (Vietnamese),Dictionary (Vietnamese)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|