|
|
|
|
| LEADER |
00708nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_44201 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 082 |
|
|
|a 338.7
|
| 082 |
|
|
|b L304
|
| 100 |
|
|
|a Vương, Liêm
|
| 245 |
|
0 |
|a Hỏi đáp về doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường
|
| 245 |
|
0 |
|c Vương Liêm
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a Banks and banking,Business enterprises
|
| 650 |
|
|
|x Securities processing,Government policy
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên sửa
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|