|
|
|
|
| LEADER |
00741nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_45343 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b T305
|
| 100 |
|
|
|a ĐẶNG NGỌC DŨNG TIẾN
|
| 245 |
|
0 |
|a Giúp trí nhớ văn phạm luyện thi chứng chỉ B, C tiếng Anh
|
| 245 |
|
0 |
|b Những điểm ngữ pháp chủ yếu của giáo trình Streamline 3 & 4
|
| 245 |
|
0 |
|c ĐẶNG NGỌC DŨNG TIẾN; Biên tập, hiệu đính: Hòa Bình
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM.
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 246tr
|
| 650 |
|
|
|a english language - grammar,test of english as a foreign language - study guides
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|