|
|
|
|
| LEADER |
00729nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_45527 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 346.597043
|
| 082 |
|
|
|b Th455
|
| 100 |
|
|
|a NGUYỄN VĂN THÔNG
|
| 245 |
|
0 |
|a Hỏi đáp giao dịch dân sự về nhà, đất và giải quyết tranh chấp nhà, đất
|
| 245 |
|
0 |
|b Phụ lục các văn bản pháp luật mới nhất về nhà, đất
|
| 245 |
|
0 |
|c NGUYỄN VĂN THÔNG
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a housing,land tenure
|
| 650 |
|
|
|x law and legislation,law and legislation
|
| 904 |
|
|
|i Minh
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|