| LEADER | 00508nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_4553 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 335.4 | ||
| 082 | |b L563 | ||
| 100 | |a Lenin, Vladimir Ilich | ||
| 245 | 0 | |a Mác - ănghen, chủ nghĩa Mác | |
| 245 | 0 | |c V I Lenin | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Sự thật | ||
| 260 | |c 1976 | ||
| 650 | |a Communism | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, Huỳnh Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||