| LEADER | 00531nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_45538 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 551 | ||
| 082 | |b J93 | ||
| 100 | |a Seldon Judson | ||
| 245 | 0 | |a Địa chất cơ sở | |
| 245 | 0 | |b = Physical geology | |
| 245 | 0 | |c Seldon Judson, Marvin E. Kauffman; Dịch giả: Huỳnh Thị Minh Hằng ...[et al.] | |
| 260 | |a Tp. HCM. | ||
| 260 | |b Đại học Kỹ thuật | ||
| 650 | |a geology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||