| LEADER | 00545nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_45970 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 616.07 | ||
| 082 | |b B450 | ||
| 100 | |a Học viện Quân y Hà Nội. Bộ môn nội | ||
| 245 | 0 | |a Khám bụng trong ngoại khoa | |
| 245 | 0 | |c Học viện Quân y Hà Nội. Bộ môn nội | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Học viện Quân y | ||
| 260 | |c [1979] | ||
| 650 | |a pathology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||