|
|
|
|
| LEADER |
00766nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_46207 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 636.0821
|
| 082 |
|
|
|b J64/T1
|
| 100 |
|
|
|a Cơ sở di truyền của năng suất và chọn giống động vật
|
| 245 |
|
0 |
|a Cơ sở di truyền của năng suất và chọn giống động vật
|
| 245 |
|
0 |
|c Cơ sở di truyền của năng suất và chọn giống động vật, I Johansson; Dịch giả: Phan Cự Nhân
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b KHKT
|
| 260 |
|
|
|c 1972
|
| 650 |
|
|
|a animal genetics
|
| 904 |
|
|
|i Mai chuyển số PL từ 591.15 thành 636.0821
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|