|
|
|
|
| LEADER |
00726nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_46418 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 635.8
|
| 082 |
|
|
|b Đ455
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Hữu Đống
|
| 245 |
|
0 |
|a Nấm ăn, nấm dược liệu
|
| 245 |
|
0 |
|b Công dụng và công nghệ nuôi trồng (Sách chuyên khảo)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Hữu Đống, Đinh Xuân Linh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 526 |
|
|
|a Công nghệ sản xuất nấm ăn
|
| 526 |
|
|
|b CSV614
|
| 650 |
|
|
|a mushroom culture,mushrooms, edible,vegetable gardening
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|