|
|
|
|
| LEADER |
00701nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_46931 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 346.5970134
|
| 082 |
|
|
|b Ph500t
|
| 100 |
|
|
|a NGUYỄN NGỌC ĐIỆP
|
| 245 |
|
0 |
|a Phụ nữ và pháp luật
|
| 245 |
|
0 |
|b Hỏi-đáp về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và chế độ làm việc với lao động nữ
|
| 245 |
|
0 |
|c NGUYỄN NGỌC ĐIỆP, Hồ Thị Nệ
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Phụ Nữ
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a women - legal status, laws, etc. ( vietnamese law )
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|