Tiêu chuẩn kỹ thuật công trình giao thông Tiêu chuẩn song ngữ Việt -Anh
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Giao Thông Vận Tải
2001
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00653nam a2200193Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_47325 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 250000 | ||
| 082 | |a 625.70218 | ||
| 082 | |b B450/T10 | ||
| 100 | |a Bộ Giao Thông Vận Tải | ||
| 245 | 0 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật công trình giao thông | |
| 245 | 0 | |b Tiêu chuẩn song ngữ Việt -Anh | |
| 245 | 0 | |c Bộ Giao Thông Vận Tải | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao Thông Vận Tải | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a civil engineering,roads - design and construction | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||