Từ điển hệ thống điện và kỹ thuật năng lượng = Dictionary of power engineering and power system English - Vietnamese Vietnamese - English
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Undetermined |
| 出版: |
Hà Nội
KHKT
2002
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00621nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_47592 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 621.319 | ||
| 082 | |b H107 | ||
| 100 | |a Nguyễn Hanh | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển hệ thống điện và kỹ thuật năng lượng | |
| 245 | 0 | |b = Dictionary of power engineering and power system English - Vietnamese Vietnamese - English | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Hanh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 650 | |a energy engineering,power systems | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||