| LEADER | 00455nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_47653 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 551.48 | ||
| 082 | |b Ngh307 | ||
| 100 | |a NGUYỄN VĂN NGHIỆP | ||
| 245 | 0 | |a Thủy văn ứng dụng | |
| 245 | 0 | |c NGUYỄN VĂN NGHIỆP | |
| 260 | |a Tp. HCM | ||
| 260 | |b ĐHQG | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a hydrology | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||