|
|
|
|
| LEADER |
00698nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_47680 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 15000
|
| 082 |
|
|
|a 005.369
|
| 082 |
|
|
|b D513
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Thanh Dũng
|
| 245 |
|
0 |
|a Microsoft Excel 2000
|
| 245 |
|
0 |
|c Lê Thanh Dũng
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nxb. Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 650 |
|
|
|a Business,Electronic spreadsheets,Công việc,Bảng tính điện tử
|
| 650 |
|
|
|x Computer program,Chương trình máy tính
|
| 904 |
|
|
|i Huỳnh Mai
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|