| LEADER | 00441nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_48050 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 912 | ||
| 082 | |b H455 | ||
| 100 | |a TRẦN TRUNG HỒNG | ||
| 245 | 0 | |a Trình bày bản đồ | |
| 245 | 0 | |c TRẦN TRUNG HỒNG | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b GTVT | ||
| 260 | |c 2001 | ||
| 650 | |a maps | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||